Banner
  • Slide2
  • Slide
  • Slide3
Danh mục sản phẩm

TT

Sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Độ sắc nhọn

Đường kính dây 

Rộng đầu đinh

Dày thân đinh

Rộng thân đinh

Dài đinh

1

F10

1.05

1.7±0.1

0.82±0.01

1.18±0.02

9-10

60o

2

F20

1.05

1.7±0.1

0.82±0.01

1.18±0.02

19-20

60o

3

F25

1.05

1.7±0.1

0.82±0.01

1.18±0.02

24-25

60o

4

F30

1.10

1.8±0.1

0.90±0.1

1.18±0.02

29-30

60o

5

F35

1.10

1.8±0.1

0.90±0.1

1.18±0.02

34-35

60o

6

F40

1.10

1.8±0.1

0.90±0.1

1.18±0.02

38.5-40

60o

7

F50

1.10

1.8±0.1

0.90±0.1

1.18±0.02

48-50

60o

8

T38

1.45

2.4±0.1

1.22±0.1

1.54±0.02

37-38

60o

9

T50

1.45

2.4±0.1

1.22±0.1

1.54±0.02

48-50

60o

trở lên