Banner
  • Slide2
  • Slide
  • Slide3
Danh mục sản phẩm
Ghim 0419J
Mã sản phẩm: 4019J

TT

Sản phẩm

Kích thước đinh (mm)

Độ sắc nhọn

Đường kính  

Độ rộng ghim

Dày thân ghim

Rộng thân ghim

Chiều dài ghim

1

Ghim 0410

0.9±0.1

5.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

10 (-0.5)

60o

2

Ghim 0413

0.9±0.1

5.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

13 (-0.5)

60o

3

Ghim 0416

0.9±0.1

5.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

16 (-0.5)

60o

4

Ghim 0419

0.9±0.1

5.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

19 (-0.5)

60o

5

Ghim 0422

0.9±0.1

5.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

22 (-0.5)

60o

6

Ghim 1004

0.9±0.1

11.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

4 (-0.5)

60o

7

Ghim 1006

0.9±0.1

11.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

6 (-0.5)

60o

8

Ghim 1008

0.9±0.1

11.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

8 (-0.5)

60o

9

Ghim 1010

0.9±0.1

11.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

10 (-0.5)

60o

10

Ghim 1013

0.9±0.1

11.2±0.1

0.6±0.01

1.12±0.02

13 (-0.5)

60o


Sản phẩm khác
trở lên